淡色花崗岩 đạm sắc hoa cương nham Hán Việt: đạm sắc hoa cương nham Tổng quan Cấu tạo: 淡 (đạm) + 色 (sắc) + 花 (hoa) + 崗 (cương) + 岩 (nham)Hán Việtđạm sắc hoa cương nhamCấu tạo淡 + 色 + 花 + 崗 + 岩 · đạm + sắc + hoa + cương + nham nghĩa thành phần: đạm + sắc + hoa + cương + nham Nghĩa EngCihui yosemitite