淡銀灰色的 đạm ngân hôi sắc đích Hán Việt: đạm ngân hôi sắc đích Tổng quan Cấu tạo: 淡 (đạm) + 銀 (ngân) + 灰 (hôi) + 色 (sắc) + 的 (đích)Hán Việtđạm ngân hôi sắc đíchCấu tạo淡 + 銀 + 灰 + 色 + 的 · đạm + ngân + hôi + sắc + đích nghĩa thành phần: đạm + ngân + hôi + sắc + đích Nghĩa EngCihui ocean-grey