淡青釉花瓶

đạm thanh dứu hoa bình

Hán Việt: đạm thanh dứu hoa bình

Tổng quan

Cấu tạo: (đạm) + (thanh) + (dứu) + (hoa) + (bình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 淡青釉花瓶 ànqīngyòuhuāpíng n. clair-de-lune glaze vase M:²zhī