淡馬錫控股 dàn mǎ xí kòng gǔ · đạm mã tích khống cổ Hán Việt: đạm mã tích khống cổ · Pinyin: dàn mǎ xí kòng gǔ Tổng quan Cấu tạo: 淡 (đạm) + 馬 (mã) + 錫 (tích) + 控 (khống) + 股 (cổ)Pinyindàn mǎ xí kòng gǔHán Việtđạm mã tích khống cổCấu tạo淡 + 馬 + 錫 + 控 + 股 · đạm + mã + tích + khống + cổ nghĩa thành phần: đạm + mã + tích + khống + cổ