淤傷

yū shāngứ thương

Hán Việt: ứ thương · Pinyin: yū shāng

Tổng quan

bầm tím

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.悲伤郁结。

Cấu tạo: 淤 (ứ) + 傷 (thương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vết bầm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.悲伤郁结。

Eng

  • Cihui bruising

Đức

  • Handedict blauer Fleck (S, Med)

Từ liên quan

Gần nghĩa

傷亡 · 傷人 · 傷俘 · 伤兵 · 傷別 · 傷勢 · 傷口 · 傷號