淤泥清理孔

ứ nê thanh lí khổng

Hán Việt: ứ nê thanh lí khổng

Tổng quan

Cấu tạo: (ứ) + (nê) + (thanh) + (lí) + (khổng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui mudhole