净土不退地

tịnh thổ bất thối địa

Hán Việt: tịnh thổ bất thối địa

Tổng quan

tịnh độ bất thoái địa (術語)淨土門四不退中之處不退地也。見不退條。☸

Cấu tạo: (tịnh) + (thổ) + (bất) + 退 (thối) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tịnh độ bất thoái địa (術語)淨土門四不退中之處不退地也。見不退條。☸