淨土惟正禪師

tịnh thổ duy chánh thiện sư

Hán Việt: tịnh thổ duy chánh thiện sư

Tổng quan

Cấu tạo: 净 (tịnh) + 土 (thổ) + 惟 (duy) + 正 (chánh) + 禅 (thiện) + 师 (sư)

Từ liên quan

Gần nghĩa

淨土境觀要門 · 淨土生無生論 · 淨土三十益 · 淨土三部經 · 淨土不退地 · 淨土十疑論 · 淨土往生論 · 淨土往生論註解