淨土曼荼羅 tịnh thổ mạn đồ la Hán Việt: tịnh thổ mạn đồ la Tổng quan (術語)又曰觀經曼荼羅。有二種。見觀經曼荼羅條。☸ (術語)觀經曼荼羅之別名。☸ Cấu tạo: 净 (tịnh) + 土 (thổ) + 曼 (mạn) + 荼 (đồ) + 罗 (la)Hán Việttịnh thổ mạn đồ laCấu tạo净 + 土 + 曼 + 荼 + 罗 · tịnh + thổ + mạn + đồ + la nghĩa thành phần: tịnh + thổ + mạn + đồ + la Nghĩa ViệtCihui (術語)又曰觀經曼荼羅。有二種。見觀經曼荼羅條。☸ (術語)觀經曼荼羅之別名。☸ Từ liên quan Gần nghĩa淨土三十益 · 淨土三部經 · 淨土不退地 · 淨土十疑論 · 淨土往生論 · 淨土七經 · 淨土十疑 · 淨土境觀要門