净天眼三昧
tịnh thiên nhãn tam muội
Hán Việt: tịnh thiên nhãn tam muội
Tổng quan
tịnh thiên nhãn tam muội (術語)五種三昧之一。見三昧條。☸
Cấu tạo: 净 (tịnh) + 天 (thiên) + 眼 (nhãn) + 三 (tam) + 昧 (muội)
Nghĩa
Việt
- Cihui tịnh thiên nhãn tam muội (術語)五種三昧之一。見三昧條。☸