净居尼玄机 tịnh cư ni huyền ky Hán Việt: tịnh cư ni huyền ky Tổng quan Cấu tạo: 净 (tịnh) + 居 (cư) + 尼 (ni) + 玄 (huyền) + 机 (ky)Hán Việttịnh cư ni huyền kyCấu tạo净 + 居 + 尼 + 玄 + 机 · tịnh + cư + ni + huyền + ky nghĩa thành phần: tịnh + cư + ni + huyền + ky