淨行 tịnh hành Hán Việt: tịnh hành Tổng quan Cấu tạo: 净 (tịnh) + 行 (hành)Hán Việttịnh hànhCấu tạo净 + 行 · tịnh + hành nghĩa thành phần: tịnh + hành Từ liên quan Gần nghĩa淨行品 · 淨行經 · 淨行者 · 淨行梵志 · 净余 · 净值 · 净利 · 净化