淪傷

lún shāngluân thương

Hán Việt: luân thương · Pinyin: lún shāng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.零落衰败。

Cấu tạo: 淪 (luân) + 傷 (thương)

Từ liên quan

Gần nghĩa

傷亡 · 傷人 · 傷俘 · 伤兵 · 傷別 · 傷勢 · 傷口 · 傷號