淫书

yín shūdâm thư

Hán Việt: dâm thư · Pinyin: yín shū

Tổng quan

sách khiêu dâm

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.内容淫秽﹑宣扬色情的书籍。

Cấu tạo: 淫 (dâm) + 書 (thư)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn pornographic book M:¹běn/⁴cè/²bù

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.内容淫秽﹑宣扬色情的书籍。

Eng

  • Cihui obscene book; pornography

other

  • Nguồn khác Loại sách khêu gợi lòng ham muốn xác thịt

Từ liên quan

Gần nghĩa

书丹 · 书亭 · 书会 · 书体 · 书信 · 书册 · 书写 · 书函