淫穢錄像帶

dâm uế lục tượng đái

Hán Việt: dâm uế lục tượng đái

Tổng quan

Cấu tạo: (dâm) + (uế) + (lục) + (tượng) + (đái)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 淫穢錄像帶 ínhuì lùxiàngdài n. obscene video cassette M:¹pán/hé