深冷抽氣面
thâm lãnh trừu khí diện
Hán Việt: thâm lãnh trừu khí diện
Tổng quan
Cấu tạo: 深 (thâm) + 冷 (lãnh) + 抽 (trừu) + 氣 (khí) + 面 (diện)
Nghĩa
Eng
- Cihui cryoplate
Hán Việt: thâm lãnh trừu khí diện
Cấu tạo: 深 (thâm) + 冷 (lãnh) + 抽 (trừu) + 氣 (khí) + 面 (diện)