深切注意地 thâm thiết chú ý địa Hán Việt: thâm thiết chú ý địa Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 切 (thiết) + 注 (chú) + 意 (ý) + 地 (địa)Hán Việtthâm thiết chú ý địaCấu tạo深 + 切 + 注 + 意 + 地 · thâm + thiết + chú + ý + địa nghĩa thành phần: thâm + thiết + chú + ý + địa Nghĩa EngCihui heedfully