深切注意的

thâm thiết chú ý đích

Hán Việt: thâm thiết chú ý đích

Tổng quan

chú ý, lưu ý, để ý chú ý, lưu tâm, lo lắng tới, nhớ tới chú ý, hay quan tâm đến

Cấu tạo: (thâm) + (thiết) + (chú) + (ý) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chú ý, lưu ý, để ý chú ý, lưu tâm, lo lắng tới, nhớ tới chú ý, hay quan tâm đến