深及胸部的 thâm cập hung bộ đích Hán Việt: thâm cập hung bộ đích Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 及 (cập) + 胸 (hung) + 部 (bộ) + 的 (đích)Hán Việtthâm cập hung bộ đíchCấu tạo深 + 及 + 胸 + 部 + 的 · thâm + cập + hung + bộ + đích nghĩa thành phần: thâm + cập + hung + bộ + đích Nghĩa EngCihui breast-deep