深度电导仪

thâm độ điện đạo nghi

Hán Việt: thâm độ điện đạo nghi

Tổng quan

Cấu tạo: 深 (thâm) + 度 (độ) + 電 (điện) + 導 (đạo) + 儀 (nghi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy đo độ dẫn điện

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi bathyconductograph

Eng

  • Cihui bathyconductograph

Từ liên quan

Gần nghĩa

深度学习 · 深度优先 · 深度优先搜寻 · 深度冷冻 · 深度剪裁 · 深度渗碳