深度電導儀 thâm độ điện đạo nghi Hán Việt: thâm độ điện đạo nghi Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 度 (độ) + 電 (điện) + 導 (đạo) + 儀 (nghi)Hán Việtthâm độ điện đạo nghiCấu tạo深 + 度 + 電 + 導 + 儀 · thâm + độ + điện + đạo + nghi nghĩa thành phần: thâm + độ + điện + đạo + nghi Nghĩa EngCihui bathyconductograph