深槽顯影機 shēn cáo xiǎn yǐng jī · thâm tào hiển ảnh ki Hán Việt: thâm tào hiển ảnh ki · Pinyin: shēn cáo xiǎn yǐng jī Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 槽 (tào) + 顯 (hiển) + 影 (ảnh) + 機 (ki)Pinyinshēn cáo xiǎn yǐng jīHán Việtthâm tào hiển ảnh kiCấu tạo深 + 槽 + 顯 + 影 + 機 · thâm + tào + hiển + ảnh + ki nghĩa thành phần: thâm + tào + hiển + ảnh + ki