深水光度計 thâm thủy quang độ kế Hán Việt: thâm thủy quang độ kế Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 水 (thủy) + 光 (quang) + 度 (độ) + 計 (kế)Hán Việtthâm thủy quang độ kếCấu tạo深 + 水 + 光 + 度 + 計 · thâm + thủy + quang + độ + kế nghĩa thành phần: thâm + thủy + quang + độ + kế Nghĩa EngCihui bathyphotometer