深海捕撈業

shēn hǎi bǔ lāo yè thâm hải bộ lao nghiệp

Hán Việt: thâm hải bộ lao nghiệp · Pinyin: shēn hǎi bǔ lāo yè

Tổng quan

Cấu tạo: (thâm) + (hải) + (bộ) + (lao) + (nghiệp)