深海溫度圖 thâm hải ôn độ đồ Hán Việt: thâm hải ôn độ đồ Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 海 (hải) + 溫 (ôn) + 度 (độ) + 圖 (đồ)Hán Việtthâm hải ôn độ đồCấu tạo深 + 海 + 溫 + 度 + 圖 · thâm + hải + ôn + độ + đồ nghĩa thành phần: thâm + hải + ôn + độ + đồ Nghĩa EngCihui bathythermograhp