深海潜水器 thâm hải tiềm thủy khí Hán Việt: thâm hải tiềm thủy khí Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 海 (hải) + 潛 (tiềm) + 水 (thủy) + 器 (khí)Hán Việtthâm hải tiềm thủy khíTừ loạidanhCấu tạo深 + 海 + 潛 + 水 + 器 · thâm + hải + tiềm + thủy + khí nghĩa thành phần: thâm + hải + tiềm + thủy + khí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tàu lặn biển sâuMainlandKaggle Zh-Vi bathyvesselEngCihui bathyvessel Từ liên quan Gần nghĩa深海围网 · 深海烟囱 · 深海传导图 · 深海捕捞业 · 深海温度图 · 深海蜘蛛科 · 深海地槽 · 深海平原