深色皮膚的 shēn sè pí fū de · thâm sắc bì phu đích Hán Việt: thâm sắc bì phu đích · Pinyin: shēn sè pí fū de Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 色 (sắc) + 皮 (bì) + 膚 (phu) + 的 (đích)Pinyinshēn sè pí fū deHán Việtthâm sắc bì phu đíchCấu tạo深 + 色 + 皮 + 膚 + 的 · thâm + sắc + bì + phu + đích nghĩa thành phần: thâm + sắc + bì + phu + đích