深謀遠慮的

thâm mưu viễn lự đích

Hán Việt: thâm mưu viễn lự đích

Tổng quan

biết trước, thấy trước, nhìn xa thấy trước; biết lo xa

Cấu tạo: (thâm) + (mưu) + (viễn) + (lự) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biết trước, thấy trước, nhìn xa thấy trước; biết lo xa