深遠的想象
thâm viễn đích tưởng tượng
Hán Việt: thâm viễn đích tưởng tượng
Tổng quan
Cấu tạo: 深 (thâm) + 遠 (viễn) + 的 (đích) + 想 (tưởng) + 象 (tượng)
Nghĩa
Eng
- Cihui soaring imagination
Hán Việt: thâm viễn đích tưởng tượng
Cấu tạo: 深 (thâm) + 遠 (viễn) + 的 (đích) + 想 (tưởng) + 象 (tượng)