淵源有自來

yuān yuán yǒu zì láiuyên nguyên hữu tự lai

Hán Việt: uyên nguyên hữu tự lai · Pinyin: yuān yuán yǒu zì lái

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"渊源有自"。

Cấu tạo: 淵 (uyên) + 源 (nguyên) + 有 (hữu) + 自 (tự) + 來 (lai)

Từ liên quan

Gần nghĩa

自來水廠 · 自來水筆 · 自來水管 · 自来水费 · 自來水公司 · 自来水总管 · 自来水笔帽 · 自來水管道