混亂的局面 hỗn loạn đích cục diện Hán Việt: hỗn loạn đích cục diện Tổng quan Cấu tạo: 混 (hỗn) + 亂 (loạn) + 的 (đích) + 局 (cục) + 面 (diện)Hán Việthỗn loạn đích cục diệnCấu tạo混 + 亂 + 的 + 局 + 面 · hỗn + loạn + đích + cục + diện nghĩa thành phần: hỗn + loạn + đích + cục + diện Nghĩa EngCihui snake pit