混亂的心情 hỗn loạn đích tâm tình Hán Việt: hỗn loạn đích tâm tình Tổng quan Cấu tạo: 混 (hỗn) + 亂 (loạn) + 的 (đích) + 心 (tâm) + 情 (tình)Hán Việthỗn loạn đích tâm tìnhCấu tạo混 + 亂 + 的 + 心 + 情 · hỗn + loạn + đích + tâm + tình nghĩa thành phần: hỗn + loạn + đích + tâm + tình Nghĩa EngCihui mixed pickles