混作

hùn zuòhỗn tác

Hán Việt: hỗn tác · Pinyin: hùn zuò

Tổng quan

trồng xen; trồng lẫn

新华 · Tân Hoa Đại lục

在同一田地中、同一時間內,栽培一種以上的作物。

Cấu tạo: 混 (hỗn) + 作 (tác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trồng xen
  • VietPhrases trồng lẫn
  • Tần suất từ trồng xen (tức là trồng hai loại cây cùng nhau); trồng xen; trồng lẫn; trồng lẫn
  • Biên soạn mixed planting

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在同一田地中、同一時間內,栽培一種以上的作物。

Eng

  • JMdict mixed cultivation
  • Cihui mixed cropping (i.e. growing two crops together)
  • Tần suất từ n. <agr.> mixed planting

ja

  • JMdict 混作(こんさく)

Từ liên quan

Gần nghĩa

作一 · 作下 · 作业 · 作东 · 作为 · 作主 · 作乐 · 作乱