混凝土建築

hùn níng tǔ jiàn zhù hỗn ngưng thổ kiến trúc

Hán Việt: hỗn ngưng thổ kiến trúc · Pinyin: hùn níng tǔ jiàn zhù

Tổng quan

Cấu tạo: (hỗn) + (ngưng) + (thổ) + (kiến) + (trúc)