混凝土結構 hùn níng tǔ jié gòu · hỗn ngưng thổ kết cấu Hán Việt: hỗn ngưng thổ kết cấu · Pinyin: hùn níng tǔ jié gòu Tổng quan Cấu tạo: 混 (hỗn) + 凝 (ngưng) + 土 (thổ) + 結 (kết) + 構 (cấu)Pinyinhùn níng tǔ jié gòuHán Việthỗn ngưng thổ kết cấuCấu tạo混 + 凝 + 土 + 結 + 構 · hỗn + ngưng + thổ + kết + cấu nghĩa thành phần: hỗn + ngưng + thổ + kết + cấu