混合
hỗn hợp
Hán Việt: hỗn hợp · Pinyin: hùn hé
Tổng quan
trộn | pha trộn | hỗn hợp | tổng hợp rộn lẫn với nhau. hỗn hợp hỗn hợp ☆Trộn lẫn với nhau.
Nghĩa
Việt
- Cihui trộn | pha trộn | hỗn hợp | tổng hợp rộn lẫn với nhau. hỗn hợp hỗn hợp ☆Trộn lẫn với nhau.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 夾雜摻和。唐.杜甫〈秦州見敕目薛三璩授司議郎兼述索居凡三十韻〉:「華夷相混合,宇宙一羶腥。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 掺杂在一起:男女~双打|客货~列车;把两种或两种以上相互间不发生化学反应的物质掺和在一起。
Eng
- CC-CEDICT to mix; to blend|hybrid; composite
- Cihui to mix; to blend; hybrid; composite
ja
- JMdict mixing|mixture|meld|miscegenation