混合動力汽車
hỗn hợp động lực khí xa
Hán Việt: hỗn hợp động lực khí xa · Pinyin: hùn hé dòng lì qì chē
Tổng quan
Cấu tạo: 混 (hỗn) + 合 (hợp) + 動 (động) + 力 (lực) + 汽 (khí) + 車 (xa)
Nghĩa
Eng
- Cihui hybrid
Hán Việt: hỗn hợp động lực khí xa · Pinyin: hùn hé dòng lì qì chē
Cấu tạo: 混 (hỗn) + 合 (hợp) + 動 (động) + 力 (lực) + 汽 (khí) + 車 (xa)