混合接觸曝光
hỗn hợp tiếp xúc bộc quang
Hán Việt: hỗn hợp tiếp xúc bộc quang · Pinyin: hùn hé jiē chù pù guāng
Tổng quan
Cấu tạo: 混 (hỗn) + 合 (hợp) + 接 (tiếp) + 觸 (xúc) + 曝 (bộc) + 光 (quang)
Hán Việt: hỗn hợp tiếp xúc bộc quang · Pinyin: hùn hé jiē chù pù guāng
Cấu tạo: 混 (hỗn) + 合 (hợp) + 接 (tiếp) + 觸 (xúc) + 曝 (bộc) + 光 (quang)