混合模型

hùn hé mó xínghỗn hợp mô hình

Hán Việt: hỗn hợp mô hình · Pinyin: hùn hé mó xíng

Tổng quan

mô hình lai

Cấu tạo: 混 (hỗn) + 合 (hợp) + 模 (mô) + 型 (hình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mô hình hỗn hợp
  • Tần suất từ mô hình lai

Eng

  • Cihui hybrid model
  • Tần suất từ hybrid model

Từ liên quan

Gần nghĩa

模型制造 · 混合体型 · 混合感染 · 混合成的 · 混合毒剂 · 混合涂料 · 混合现实 · 混合程度