混合体型

hỗn hợp thể hình

Hán Việt: hỗn hợp thể hình

Tổng quan

xem dysplasia

Cấu tạo: 混 (hỗn) + 合 (hợp) + 體 (thể) + 型 (hình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 loạn sản

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi dysplastic

Từ liên quan

Gần nghĩa

混合感染 · 混合成的 · 混合模型 · 混合毒剂 · 混合涂料 · 混合现实 · 混合程度 · 混合而制