混合现实

hùn hé xiàn shíhỗn hợp hiện thật

Hán Việt: hỗn hợp hiện thật · Pinyin: hùn hé xiàn shí

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【混合現實・混合现实】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "(computing) mixed reality; MR"]]]}]

Cấu tạo: 混 (hỗn) + 合 (hợp) + 現 (hiện) + 實 (thật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thực tế hỗn hợp

Eng

  • Cihui (computing) mixed reality; MR

Từ liên quan

Gần nghĩa

现实主义 · 混合体型 · 混合感染 · 混合成的 · 混合模型 · 混合毒剂 · 混合涂料 · 混合程度