混合毒剂

hùn hé dú jìhỗn hợp độc tề

Hán Việt: hỗn hợp độc tề · Pinyin: hùn hé dú jì

Tổng quan

hỗn hợp tác chiến của các chất hóa học

Cấu tạo: 混 (hỗn) + 合 (hợp) + 毒 (độc) + 劑 (tề)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chất độc hỗn hợp

Eng

  • Cihui tactical mixture of chemical agents

Từ liên quan

Gần nghĩa

毒剂震检 · 混合体型 · 混合感染 · 混合成的 · 混合模型 · 混合涂料 · 混合现实 · 混合程度