混合計算機

hỗn hợp kế toán ki

Hán Việt: hỗn hợp kế toán ki

Tổng quan

Cấu tạo: (hỗn) + (hợp) + (kế) + (toán) + (ki)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 混合計算機 ùnhé jìsuànjī n. hybrid computer M:ge/¹tái