混循環小數

hỗn tuần hoàn tiểu sổ

Hán Việt: hỗn tuần hoàn tiểu sổ

Tổng quan

Cấu tạo: (hỗn) + (tuần) + (hoàn) + (tiểu) + (sổ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 混循環小數 ùnxúnhuán xiǎoshù n. <math.> mixed repeating decimal