混身

hùn shēn hỗn thân

Hán Việt: hỗn thân · Pinyin: hùn shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (hỗn) + (thân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 全身、滿身。如:「他混身上下穿的都是名牌。」也作「渾身」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 全身;满身。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.全身;满身。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

全身 · 週身 · 满身