混身
hỗn thân
Hán Việt: hỗn thân · Pinyin: hùn shēn
Tổng quan
1.全身; 满身。
全身、滿身。如:「他混身上下穿的都是名牌。」也作「渾身」。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 toàn thân
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 全身、滿身。如:「他混身上下穿的都是名牌。」也作「渾身」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.全身; 满身。
Hán Việt: hỗn thân · Pinyin: hùn shēn
1.全身; 满身。
全身、滿身。如:「他混身上下穿的都是名牌。」也作「渾身」。