周身

chu thân

Hán Việt: chu thân

Tổng quan

toàn thân; châu thân; khắp người。渾身;全身。 週身都淋濕了。 toàn thân ướt sũng.

Cấu tạo: (chu) + (thân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui toàn thân; châu thân; khắp người。渾身;全身。 週身都淋濕了。 toàn thân ướt sũng.

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

浑身 · 混身 · 满身