混雜粗呢布 hỗn tạp thô ni bố Hán Việt: hỗn tạp thô ni bố Tổng quan Cấu tạo: 混 (hỗn) + 雜 (tạp) + 粗 (thô) + 呢 (ni) + 布 (bố)Hán Việthỗn tạp thô ni bốCấu tạo混 + 雜 + 粗 + 呢 + 布 · hỗn + tạp + thô + ni + bố nghĩa thành phần: hỗn + tạp + thô + ni + bố Nghĩa EngCihui linsey