淺喫水駁船
thiển khiết thủy bác thuyền
Hán Việt: thiển khiết thủy bác thuyền
Tổng quan
Cấu tạo: 淺 (thiển) + 喫 (khiết) + 水 (thủy) + 駁 (bác) + 船 (thuyền)
Nghĩa
Eng
- Cihui 淺吃水駁船 iǎnchīshuǐ bóchuán n. shallow-draft barge M:¹sōu