淺淡的印刷 qiǎn dàn de yìn shuà · thiển đạm đích ấn xoát Hán Việt: thiển đạm đích ấn xoát · Pinyin: qiǎn dàn de yìn shuà Tổng quan Cấu tạo: 淺 (thiển) + 淡 (đạm) + 的 (đích) + 印 (ấn) + 刷 (xoát)Pinyinqiǎn dàn de yìn shuàHán Việtthiển đạm đích ấn xoátCấu tạo淺 + 淡 + 的 + 印 + 刷 · thiển + đạm + đích + ấn + xoát nghĩa thành phần: thiển + đạm + đích + ấn + xoát