淺略 thiển lược Hán Việt: thiển lược Tổng quan (術語)密宗之語。淺者淺近,略者簡略,總指顯教所說。二教論下曰:「法身說深奧,應化教淺略。」☸ Cấu tạo: 浅 (thiển) + 略 (lược)Hán Việtthiển lượcCấu tạo浅 + 略 · thiển + lược nghĩa thành phần: thiển + lược Nghĩa ViệtCihui (術語)密宗之語。淺者淺近,略者簡略,總指顯教所說。二教論下曰:「法身說深奧,應化教淺略。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa淺略釋 · 浅儿 · 浅地 · 浅子 · 浅学 · 浅尝 · 浅易 · 浅显