浅儿

qiǎn érthiển nhi

Hán Việt: thiển nhi · Pinyin: qiǎn ér

Tổng quan

cái mẹt

新华 · Tân Hoa Đại lục

浅子。

Cấu tạo: 淺 (thiển) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mẹt
  • VietPhrases cái mẹt
  • Biên soạn 淺兒 iǎnr n. shallow basket

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 浅子。

Eng

  • Cihui 淺兒 iǎnr n. shallow basket

Từ liên quan

Gần nghĩa

儿化 · 儿女 · 儿媳 · 儿子 · 儿孙 · 儿戏 · 儿时 · 儿歌